thái cực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái hỗn nguyên của vũ trụ: Theo triết học phương Đông cổ đại, đây là trạng thái ban đầu khi trời đất chưa phân chia, nguyên khí còn ở dạng hỗn độn, là nguồn gốc của vạn vật.
- Điểm cùng cực, đối cực: Một điểm ở mức độ tột cùng trong một hệ thống hay phạm trù, luôn tồn tại trong mối quan hệ đối lập tuyệt đối với một điểm cùng cực khác (ví dụ: nóng - lạnh, thiện - ác).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa triết học):
- Thuyết vũ trụ quan cổ đại cho rằng vạn vật sinh ra từ thái cực.
- Thái cực sinh lưỡng nghi, rồi từ lưỡng nghi sinh ra tứ tượng.
Danh từ (Nghĩa điểm cùng cực):
- Hai quan điểm này hoàn toàn trái ngược nhau, như hai thái cực.
- Anh ta có cách sống rất cực đoan, luôn đi từ thái cực này sang thái cực khác.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hai thái cực": Cụm từ thường dùng để chỉ hai mặt, hai quan điểm, hoặc hai trạng thái đối lập nhau một cách triệt để và cùng ở mức độ cao nhất.
- Sự im lặng và tiếng ồn ào ở đây là hai thái cực cảm xúc khác nhau.
"Ở thái cực...": Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng hay quan điểm đang ở vào trạng thái cực điểm, tột cùng.
- Lòng tham của hắn đã ở thái cực, không còn gì có thể thỏa mãn được.
Biến thể và từ liên quan
- Cực (danh từ): Điểm tận cùng, mức độ cao nhất. (Ví dụ: ).
- Đối cực (danh từ): Cực đối lập. (Ví dụ: ).
- Lưỡng cực (danh từ): Tính chất có hai cực đối lập. (Ví dụ: ).
- Thái cực quyền (danh từ): Một môn võ thuật cổ truyền của Trung Hoa, với các động tác chậm rãi, uyển chuyển, lấy nguyên lý âm dương, thái cực làm nền tảng.
Từ đồng nghĩa
- Cùng cực (danh từ): Mức cuối cùng, điểm tột cùng.
- Cực điểm (danh từ): Điểm cao nhất, mức độ cao nhất.
- Cực đoan (tính từ): Ở mức quá khích, tột cùng (thường dùng cho quan điểm, hành vi).
Thành ngữ, khái niệm liên quan
- Thái cực sinh lưỡng nghi: Thành ngữ/triết lý xuất phát từ Kinh Dịch, ý nói từ trạng thái hỗn nguyên ban đầu (Thái Cực) sinh ra hai nguyên lý đối lập và bổ sung cho nhau là Âm và Dương (Lưỡng Nghi).
- Âm - Dương: Khái niệm triết học chỉ hai nguyên lý hay thế lực đối lập nhưng thống nhất, bắt nguồn từ sự phân chia của Thái Cực.
- Vòng tròn thái cực: Biểu tượng hình tròn với hai hình giọt nước đen trắng (Thái Cực Đồ), biểu thị sự vận động, chuyển hóa và cân bằng giữa Âm và Dương trong cái nhất thể của vũ trụ.
- d. 1 Trạng thái trời đất khi chưa phân, nguyên khí còn hỗn độn, theo quan niệm triết học xưa của phương Đông. 2 Điểm cùng cực, trong quan hệ đối lập tuyệt đối với một điểm cùng cực khác. Quan điểm đối lập nhau như hai thái cực. Từ thái cực này chuyển sang thái cực kia.